Giỏ hàng

10+ Thuật Ngữ Đồng Hồ Mà Người Mới Chơi Nhất Định Phải Biết

By HTW Manager 01/04/2025 1,084

Lần đầu tiên dạo quanh các diễn đàn hay cửa hàng đồng hồ, bạn có cảm thấy mình lạc vào một thế giới ngôn ngữ hoàn toàn khác? Những từ như "tourbillon", "in-house", hay "power reserve" nghe có vẻ "cao siêu" và khó hiểu?

Đừng lo lắng, bạn không hề đơn độc! Hành trình nào cũng bắt đầu từ những bước chân đầu tiên, và việc nắm vững những thuật ngữ cơ bản là bước đệm quan trọng để bạn tự tin khám phá và tận hưởng niềm đam mê với đồng hồ.

Bài viết này sẽ "phiên dịch" những thuật ngữ "khó nhằn" thành ngôn ngữ dễ hiểu nhất, dành riêng cho những người mới bắt đầu.

Các mẫu đồng hồ đẹp
Các mẫu đồng hồ đẹp

Các thuật ngữ về cấu tạo đồng hồ

Để bắt đầu hành trình khám phá thế giới đồng hồ, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu cấu tạo của một chiếc đồng hồ tiêu chuẩn. Hiểu rõ từng bộ phận và tên gọi của chúng sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc tìm hiểu sâu hơn về các chức năng và cơ chế hoạt động phức tạp.

Vỏ (Case)

Vỏ đồng hồ chính là phần khung bên ngoài, đóng vai trò như một lớp "áo giáp" vững chắc, bảo vệ bộ máy bên trong khỏi những tác động từ môi trường như bụi bẩn, nước, và va đập.

Vỏ đồng hồ
Vỏ đồng hồ

Vỏ không chỉ bảo vệ, vỏ đồng hồ còn góp phần tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ, phong cách và cá tính riêng của từng chiếc đồng hồ. Vỏ đồng hồ được chế tạo từ nhiều loại vật liệu khác nhau, mỗi loại mang một đặc tính riêng:

  • Thép không gỉ (Stainless Steel): Phổ biến nhất nhờ độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành hợp lý.
  • Titanium: Nhẹ hơn thép, rất bền và không gây dị ứng, thường được dùng cho đồng hồ thể thao hoặc những người có làn da nhạy cảm.
  • Vàng (Gold): Mang đến vẻ sang trọng, quý phái, thường được sử dụng trong các mẫu đồng hồ cao cấp. Có nhiều loại vàng như vàng vàng, vàng trắng, vàng hồng.
  • Ceramic: Chống trầy xước cực tốt, nhẹ và có độ bền màu cao, thường thấy ở các mẫu đồng hồ hiện đại và thể thao.
  • Các vật liệu đặc biệt khác: Carbon fiber, platinum, bronze... mỗi loại mang một vẻ đẹp và đặc tính riêng biệt.

Vỏ đồng hồ có nhiều kiểu dáng khác nhau, tạo nên sự đa dạng trong thiết kế:

  • Tròn (Round): Kiểu dáng cổ điển và phổ biến nhất.
  • Vuông (Square): Mang đến vẻ mạnh mẽ, cá tính.
  • Chữ nhật (Rectangle): Thường thấy ở các mẫu đồng hồ dress watch thanh lịch.
  • Tonneau (hình thùng): Một kiểu dáng độc đáo, ôm tay.
  • Oval (hình bầu dục): Tạo vẻ mềm mại, nữ tính.

Mặt số (Dial)

Mặt số là bề mặt chính của đồng hồ, nơi hiển thị thời gian và các thông tin khác. Đây là sân khấu, nơi các kim và vạch chỉ giờ biểu diễn.

Mặt số đồng hồ
Mặt số đồng hồ

Mặt số có chức năng chính là hiển thị giờ, phút, giây. Ngoài ra, mặt số còn có thể hiển thị các thông tin khác như lịch ngày, thứ, tháng, các chức năng chronograph, GMT...

Các thành phần quan trọng trên mặt số:

  • Vạch chỉ giờ (Indices): Các dấu hiệu đánh dấu các mốc giờ, có thể là các vạch đơn giản, chữ số La Mã, chữ số Ả Rập, hoặc các hình dạng đặc biệt.
  • Chữ số (Numerals): Các con số hiển thị giờ, có thể là chữ số La Mã (I, II, III...) hoặc chữ số Ả Rập (1, 2, 3...).
  • Kim (Hands): Các "diễn viên" chính trên mặt số, bao gồm kim giờ (thường ngắn và di chuyển chậm nhất), kim phút (dài hơn và di chuyển nhanh hơn), và kim giây (thường mảnh và di chuyển nhanh nhất).
  • Cửa sổ lịch (Date Window): Một ô nhỏ trên mặt số hiển thị ngày.
  • Các mặt số phụ (Sub-dials): Các mặt số nhỏ hơn trên mặt số chính, hiển thị các thông tin bổ sung như giây nhỏ, phút bấm giờ, giờ bấm giờ, hoặc các chức năng khác.

Mặt số có thể được thiết kế với nhiều màu sắc, chất liệu và họa tiết khác nhau, tạo nên phong cách riêng cho từng chiếc đồng hồ. Một số loại mặt số phổ biến bao gồm mặt số trơn, mặt số vân guilloché (các họa tiết chạm khắc tinh xảo), mặt số khảm trai, mặt số sơn mài...

Kim (Hands)

Kim đồng hồ là các bộ phận chuyển động trên mặt số, dùng để chỉ giờ, phút và giây. Giúp chúng ta đọc và xác định thời gian một cách trực quan.

Kim đồng hồ
Kim đồng hồ

Kim đồng hồ có rất nhiều kiểu dáng khác nhau, góp phần tạo nên vẻ đẹp và phong cách của chiếc đồng hồ:

  • Kim Alpha: Dạng hình tam giác cân, nhọn ở đầu.
  • Kim Baton: Dạng hình chữ nhật thon dài.
  • Kim Dauphine: Dạng hình tam giác cân, có hai mặt vát.
  • Kim Sword: Dạng hình thanh kiếm.
  • Kim Breguet (Pomme): Có vòng tròn rỗng ở gần đầu.
  • Kim Lance: Dạng hình mũi giáo.
  • ... và nhiều kiểu dáng độc đáo khác.

Kim đồng hồ thường được làm từ kim loại và có thể được phủ dạ quang (luminous) để dễ đọc trong bóng tối. Màu sắc của kim cũng rất đa dạng, thường là màu trắng, bạc, vàng, xanh...

Kính (Crystal)

Kính đồng hồ là lớp vật liệu trong suốt bảo vệ mặt số và các kim khỏi bụi bẩn, trầy xước và các tác động bên ngoài. Mặt kính đảm bảo mặt số luôn sạch sẽ và dễ đọc, đồng thời bảo vệ các chi tiết bên trong.

Mặt kính đồng hồ
Mặt kính đồng hồ

Các loại kính phổ biến:

  • Kính khoáng (Mineral Crystal): Loại kính phổ biến, có độ cứng khá tốt, chống trầy xước ở mức trung bình và giá thành phải chăng.
  • Kính Acrylic (Plexiglass): Loại kính nhựa, dễ bị trầy xước nhưng có thể đánh bóng lại được, thường thấy ở các mẫu đồng hồ cổ điển.
  • Kính Sapphire: Loại kính cao cấp nhất, có độ cứng cực cao (chỉ sau kim cương), chống trầy xước gần như tuyệt đối.

Dây đeo (Strap/Bracelet)

Dây đeo là phần dùng để cố định đồng hồ trên cổ tay người đeo. Dây đeo không chỉ có chức năng cố định mà còn ảnh hưởng lớn đến vẻ đẹp và sự thoải mái khi đeo đồng hồ.

Dây đeo đồng hồ
Dây đeo đồng hồ

Các loại dây đeo phổ biến:

  • Dây da (Leather Strap): Mang đến vẻ lịch lãm, sang trọng và thoải mái khi đeo. Có nhiều loại da khác nhau như da bê, da cá sấu, da đà điểu…
  • Dây kim loại (Metal Bracelet): Thường được làm từ thép không gỉ, titanium hoặc vàng, mang đến vẻ mạnh mẽ, bền bỉ và sang trọng. Có nhiều kiểu mắt xích khác nhau.
  • Dây cao su (Rubber Strap): Thích hợp cho các hoạt động thể thao, có khả năng chống nước và mồ hôi tốt.
  • Dây vải (Fabric Strap): Mang đến vẻ trẻ trung, năng động và thoải mái. Phổ biến là dây NATO, dây canvas.

Núm vặn (Crown)

Núm vặn là một núm nhỏ nằm ở cạnh bên của vỏ đồng hồ, thường ở vị trí 3 giờ.

Núm vặn đồng hồ
Núm vặn đồng hồ

Chức năng đa dạng:

  • Điều chỉnh thời gian: Kéo núm vặn ra và xoay để điều chỉnh kim giờ và kim phút.
  • Lên dây cót (đối với đồng hồ cơ): Xoay núm vặn để nạp năng lượng cho bộ máy.
  • Điều chỉnh lịch ngày/thứ: Ở một số đồng hồ, có thể điều chỉnh lịch bằng cách kéo núm vặn ra ở một nấc khác.
  • Vặn chặt (đối với đồng hồ lặn): Ở các đồng hồ lặn chuyên nghiệp, núm vặn thường có dạng screw-down (vặn ren) để tăng khả năng chống nước.

Hiểu rõ về các bộ phận cơ bản này là bước khởi đầu quan trọng để bạn tự tin hơn khi khám phá thế giới đồng hồ đầy thú vị. Trong phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về các thuật ngữ liên quan đến bộ máy đồng hồ.

Các thuật ngữ cơ bản về bộ máy đồng hồ

Bộ máy chính là linh hồn, là "cỗ máy" phức tạp bên trong chiếc đồng hồ, chịu trách nhiệm cho mọi hoạt động, từ việc hiển thị thời gian chính xác đến việc thực hiện các chức năng phức tạp khác.

Movement (Bộ máy) - linh hồn của cỗ máy thời gian

Bộ máy là tập hợp các bộ phận cơ khí hoặc điện tử phối hợp với nhau để tạo ra chuyển động cho kim đồng hồ và thực hiện các chức năng khác. Bao gồm hai loại bộ máy chính:

Bộ máy đồng hồ
Bộ máy đồng hồ

1. Đồng hồ cơ (Mechanical Movement):

  • Hoạt động dựa trên năng lượng cơ học được lưu trữ trong dây cót (mainspring). Khi dây cót được lên, nó sẽ từ từ giải phóng năng lượng, thông qua một hệ thống bánh răng phức tạp (train), truyền động đến các kim đồng hồ.
  • Ưu điểm: Tính truyền thống, vẻ đẹp cơ khí tinh xảo có thể quan sát được qua mặt sau lộ máy (open-heart hoặc skeleton), giá trị sưu tầm cao.
  • Nhược điểm: Độ chính xác thường kém hơn đồng hồ quartz, cần được lên dây cót thường xuyên (đối với đồng hồ lên dây thủ công) hoặc đeo thường xuyên để tự động lên dây (đối với đồng hồ automatic), cần bảo dưỡng định kỳ.

Các loại bộ máy cơ bản:

  • Lên dây thủ công (Manual Winding): Người dùng phải tự vặn núm vặn để lên dây cót.
  • Tự động (Automatic Self-Winding): Bộ máy tự động lên dây cót khi người đeo di chuyển cổ tay nhờ vào một rotor (bánh đà).

2. Đồng hồ quartz (Quartz Movement):

  • Hoạt động dựa trên năng lượng từ pin. Pin cung cấp điện cho một tinh thể thạch anh (quartz crystal), khiến nó dao động ở tần số rất ổn định. Dao động này được chuyển thành các xung điện để điều khiển động cơ bước, làm di chuyển kim đồng hồ.
  • Ưu điểm: Độ chính xác rất cao, ít cần bảo trì, giá thành thường thấp hơn đồng hồ cơ.
  • Nhược điểm: Không có tính truyền thống và vẻ đẹp cơ khí như đồng hồ cơ, phụ thuộc vào pin.

Power Reserve (Dự trữ năng lượng) - Sức bền của đồng hồ cơ

Dự trữ năng lượng là khoảng thời gian mà đồng hồ cơ có thể hoạt động liên tục sau khi được lên dây cót đầy đủ và không đeo. Thường được đo bằng giờ (hours).

Khả năng dự trữ năng lượng cho biết thời gian đồng hồ có thể "sống sót" mà không cần tác động thêm. Một chiếc đồng hồ có dự trữ năng lượng tốt sẽ ít bị dừng hoạt động khi không đeo.

Thông thường, thông số dự trữ năng lượng sẽ được nhà sản xuất cung cấp. Một số mẫu đồng hồ còn có kim hoặc mặt số phụ hiển thị mức dự trữ năng lượng còn lại.

Thiết kế và độ phức tạp của bộ máy ảnh hưởng đến thời gian dự trữ năng lượng. Các mẫu đồng hồ hiện đại thường có dự trữ năng lượng từ 40 đến 70 giờ, thậm chí có những mẫu lên đến vài ngày hoặc cả tuần.

Complication (Chức năng phức tạp)

Complication là bất kỳ chức năng nào của đồng hồ ngoài việc hiển thị giờ, phút và giây cơ bản. Các complication làm cho đồng hồ trở nên thú vị và hữu ích hơn, đồng thời thể hiện trình độ chế tác tinh xảo của các nhà sản xuất.

Các chức năng đặc biệt trên đồng hồ
Các chức năng đặc biệt trên đồng hồ

Một số Complication phổ biến:

  • Lịch ngày (Date): Hiển thị ngày trong tháng.
  • Lịch thứ (Day): Hiển thị thứ trong tuần.
  • Lịch tháng (Month): Hiển thị tháng trong năm.
  • Lịch vạn niên (Perpetual Calendar): Tự động điều chỉnh ngày, thứ, tháng và năm nhuận.
  • Giờ thế giới (World Timer): Hiển thị thời gian ở nhiều múi giờ khác nhau.
  • Bấm giờ (Chronograph): Chức năng đo thời gian.
  • Báo thức (Alarm): Chức năng báo thức bằng âm thanh hoặc rung.
  • Chỉ báo tuần trăng (Moon Phase): Hiển thị chu kỳ mặt trăng.
  • Dự trữ năng lượng (Power Reserve Indicator): Hiển thị mức năng lượng còn lại của đồng hồ cơ.
  • Tourbillon: Một cơ chế phức tạp giúp tăng độ chính xác của đồng hồ cơ bằng cách triệt tiêu ảnh hưởng của trọng lực.

Các complication thường làm tăng giá trị của chiếc đồng hồ, đặc biệt là những complication phức tạp và được chế tác tinh xảo.

Các thuật ngữ về tính năng và độ bền

Ngoài vẻ đẹp và bộ máy, khả năng chống chịu và các tính năng đặc biệt cũng là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn đồng hồ. Dưới đây là những thuật ngữ bạn cần biết:

Water Resistance (Chống nước)

Water Resistance (thường được viết tắt là WR) là khả năng của đồng hồ chịu được sự xâm nhập của nước. Đây là một yếu tố quan trọng, đặc biệt đối với những người thường xuyên tiếp xúc với nước hoặc tham gia các hoạt động dưới nước.

Khả năng chống nước thường được đo bằng một trong các đơn vị sau:

  • Mét (m): Ví dụ: 30m, 50m, 100m, 200m…
  • ATM (Atmospheres): 1 ATM tương đương khoảng 10 mét áp suất nước.
  • BAR: Tương tự như ATM, 1 BAR cũng tương đương khoảng 10 mét áp suất nước.

Ý nghĩa thực tế của các mức độ chống nước:

  • 30m hoặc 3 ATM: Chống nước bắn nhẹ, ví dụ như rửa tay hoặc đi mưa nhỏ. Không thích hợp để đi bơi hoặc lặn.
  • 50m hoặc 5 ATM: Có thể đeo khi đi bơi ở vùng nước nông. Không thích hợp để lặn hoặc các hoạt động thể thao dưới nước mạnh.
  • 100m hoặc 10 ATM: Có thể đeo khi bơi lội và lặn biển nông. Không thích hợp để lặn sâu.
  • 200m hoặc 20 ATM trở lên: Thích hợp cho lặn biển chuyên nghiệp.

Lưu ý quan trọng:

  • Khả năng chống nước không phải là vĩnh viễn và có thể giảm theo thời gian do sự lão hóa của gioăng cao su hoặc các tác động mạnh.
  • Nên kiểm tra và thay gioăng định kỳ, đặc biệt là trước khi tham gia các hoạt động dưới nước.
  • Không nên vặn núm điều chỉnh khi đồng hồ đang ướt.
  • Nước nóng và hơi nước có thể gây hại cho khả năng chống nước của đồng hồ.

Lume (Dạ quang)

Lume là chất liệu phát sáng được phủ lên các kim và vạch chỉ giờ của đồng hồ, giúp người dùng có thể xem giờ trong điều kiện thiếu sáng hoặc bóng tối. Đặc biệt hữu ích cho những người làm việc vào ban đêm, tham gia các hoạt động ngoài trời hoặc đơn giản là muốn xem giờ trong phòng ngủ tối.

Các loại dạ quang phổ biến:

  • Tritium: Một chất phóng xạ nhẹ từng được sử dụng rộng rãi, có khả năng tự phát sáng liên tục trong nhiều năm. Tuy nhiên, do lo ngại về an toàn, hiện nay tritium thường được sử dụng trong các ống nhỏ kín (tritium tubes) trên một số mẫu đồng hồ.
  • Super-LumiNova: Một loại chất phát quang không phóng xạ, phổ biến nhất hiện nay. Nó hấp thụ ánh sáng từ môi trường xung quanh (ánh sáng mặt trời, đèn điện) và sau đó phát sáng trong bóng tối. Thời gian phát sáng và độ sáng phụ thuộc vào thời gian và cường độ ánh sáng mà nó hấp thụ.
  • Các loại dạ quang khác: Một số thương hiệu có thể sử dụng các hợp chất dạ quang độc quyền với màu sắc và độ sáng khác nhau.

Màu sắc phổ biến nhất của dạ quang là màu xanh lá cây hoặc xanh dương, vì mắt người nhạy cảm hơn với các màu này trong bóng tối. Tuy nhiên, cũng có những mẫu đồng hồ sử dụng các màu dạ quang khác như trắng, vàng, cam...

Chất lượng của dạ quang sẽ ảnh hưởng đến độ sáng và thời gian phát sáng. Các loại dạ quang cao cấp sẽ sáng hơn và giữ được độ sáng lâu hơn.

Các thuật ngữ về loại đồng hồ

Thế giới đồng hồ vô cùng đa dạng, và một trong những cách phân loại quan trọng nhất là dựa trên cơ chế hoạt động và mục đích sử dụng. Dưới đây là những thuật ngữ về các loại đồng hồ phổ biến mà bạn cần biết:

Đồng hồ cơ (Mechanical Watch)

Đồng hồ cơ là loại đồng hồ hoạt động dựa trên năng lượng cơ học được tạo ra và truyền tải thông qua hệ thống các bộ phận cơ khí phức tạp, bao gồm dây cót, bánh răng, lò xo...

Nguyên lý hoạt động:

  • Dây cót (Mainspring): Là nguồn năng lượng chính của đồng hồ cơ. Khi được lên dây (bằng tay hoặc tự động), dây cót sẽ tích trữ năng lượng.
  • Bộ thoát (Escapement): Điều chỉnh tốc độ giải phóng năng lượng từ dây cót một cách đều đặn, đảm bảo kim đồng hồ di chuyển chính xác.
  • Bánh răng (Gear Train): Truyền chuyển động từ bộ thoát đến các kim giờ, phút và giây.

Đồng hồ quartz (Quartz Watch)

Đồng hồ quartz là loại đồng hồ hoạt động dựa trên dao động của tinh thể thạch anh (quartz crystal) khi có dòng điện chạy qua.

Nguyên lý hoạt động:

  • Pin: Cung cấp năng lượng điện cho mạch điện tử.
  • Mạch điện tử: Tạo ra các xung điện.
  • Tinh thể thạch anh: Dao động ở tần số rất ổn định khi có xung điện.
  • Động cơ bước (Stepper Motor): Chuyển đổi các xung điện thành chuyển động cơ học để di chuyển kim đồng hồ.

Đồng hồ Chronograph

Đồng hồ Chronograph là loại đồng hồ có thêm chức năng bấm giờ (stopwatch) ngoài chức năng hiển thị thời gian thông thường. Cho phép đo thời gian trôi qua của một sự kiện.

Thường có thêm các nút bấm (pushers) bên cạnh núm vặn để bắt đầu, dừng và thiết lập lại chức năng bấm giờ. Mặt số thường có thêm các mặt số phụ (sub-dials) để hiển thị các đơn vị thời gian đã đo (giây, phút, giờ). Đây là chức năng rất hữu ích trong các hoạt động thể thao, thí nghiệm khoa học, nấu ăn…

Các thuật ngữ liên quan:

  • Sub-dials (Mặt số phụ): Các mặt số nhỏ trên mặt số chính, hiển thị các thông tin của chức năng chronograph.
  • Pushers (Nút bấm): Các nút bên cạnh núm vặn để điều khiển chức năng bấm giờ.
  • Tachymeter: Một thang đo trên vòng bezel hoặc mặt số, dùng để tính tốc độ dựa trên thời gian di chuyển trên một quãng đường nhất định.

Đồng hồ lặn (Diver's Watch)

Đây là loại đồng hồ được thiết kế đặc biệt để chịu được áp lực nước ở độ sâu nhất định. Chúng thường có khả năng chống nước từ 200m trở lên và tuân thủ các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như ISO 6425. Một đặc điểm dễ nhận thấy của đồng hồ lặn là vòng bezel xoay, được sử dụng để theo dõi thời gian lặn.

Đồng hồ phi công (Pilot's Watch)

Đồng hồ phi công là loại đồng hồ được thiết kế đặc biệt để phục vụ nhu cầu của phi công.

Đồng hồ phi công (Pilot's Watch)
Đồng hồ phi công (Pilot's Watch)

Đặc điểm thiết kế:

  • Mặt số dễ đọc: Các chữ số và vạch chỉ giờ lớn, rõ ràng, thường có màu trắng hoặc sáng trên nền đen để dễ quan sát trong buồng lái.
  • Kim lớn và phủ dạ quang: Giúp xem giờ dễ dàng trong điều kiện ánh sáng yếu.
  • Vòng bezel xoay: Có thể được sử dụng để tính thời gian bay, thời gian nhiên liệu còn lại…
  • Kích thước lớn: Giúp dễ thao tác và quan sát.
  • Dây đeo dài: Để có thể đeo bên ngoài áo khoác bay.

Chức năng GMT (Greenwich Mean Time) hoặc Giờ Thế Giới (World Timer): Nhiều đồng hồ phi công có thêm chức năng hiển thị múi giờ thứ hai, rất hữu ích cho phi công khi bay qua các múi giờ khác nhau.

Đồng hồ phi công có lịch sử lâu đời, gắn liền với sự phát triển của ngành hàng không. Các thương hiệu nổi tiếng như IWC, Breitling, và Zenith đã sản xuất những mẫu đồng hồ phi công huyền thoại.

Các thuật ngữ chuyên sâu hơn

Khi bạn đã có những kiến thức nền tảng, việc khám phá những thuật ngữ chuyên sâu hơn sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự phức tạp và giá trị của những chiếc đồng hồ cao cấp.

ETA và In-house

ETA và In-house: Đây là hai thuật ngữ quan trọng liên quan đến bộ máy:

  • ETA: Là tên của một nhà sản xuất bộ máy đồng hồ nổi tiếng của Thụy Sĩ. Rất nhiều thương hiệu đồng hồ sử dụng bộ máy do ETA cung cấp.
  • In-house: Thuật ngữ chỉ bộ máy đồng hồ được thiết kế, phát triển và sản xuất hoàn toàn bởi chính thương hiệu đồng hồ đó, không phụ thuộc vào các nhà cung cấp bên ngoài. Bộ máy in-house thường được đánh giá cao về sự độc đáo và giá trị.

Tourbillon

Tourbillon (tiếng Pháp có nghĩa là "cơn lốc") là một cơ chế phức tạp được phát minh để tăng độ chính xác của đồng hồ cơ.

Nguyên lý hoạt động: Trong đồng hồ cơ truyền thống, bộ dao động (bao gồm bánh xe cân bằng, lò xo tóc và bộ thoát) chịu ảnh hưởng của trọng lực khi đồng hồ ở các vị trí khác nhau, dẫn đến sai số. Tourbillon khắc phục điều này bằng cách đặt toàn bộ bộ dao động vào một lồng xoay liên tục. Khi lồng xoay, các sai số do trọng lực gây ra sẽ được triệt tiêu lẫn nhau.

Tourbillon là một trong những complication phức tạp nhất và khó chế tạo nhất trong ngành đồng hồ. Việc lắp ráp một chiếc tourbillon đòi hỏi tay nghề cực kỳ cao của người thợ đồng hồ. Do đó, đồng hồ có tourbillon thường có giá trị rất cao.

Ngoài chức năng, tourbillon còn là một chi tiết cơ khí rất đẹp mắt, thường được phô diễn qua mặt số hở hoặc mặt sau lộ máy.

Chronometer và COSC

Chronometer là một chiếc đồng hồ (thường là đồng hồ cơ) đã được kiểm định và chứng nhận về độ chính xác bởi một tổ chức độc lập. Để được chứng nhận là Chronometer, bộ máy đồng hồ phải vượt qua các bài kiểm tra nghiêm ngặt về độ chính xác trong nhiều ngày ở các vị trí và nhiệt độ khác nhau.

COSC là Tổ chức Kiểm định Chronometer Thụy Sĩ, một tổ chức phi lợi nhuận chịu trách nhiệm kiểm tra và cấp chứng nhận Chronometer cho đồng hồ sản xuất tại Thụy Sĩ. COSC kiểm tra từng bộ máy riêng lẻ trong 15 ngày ở 5 vị trí và 3 mức nhiệt độ khác nhau. Để đạt chứng nhận, bộ máy phải có sai số trung bình hàng ngày từ -4 đến +6 giây.

Chứng nhận COSC là một đảm bảo về chất lượng và độ chính xác cao của chiếc đồng hồ. Đồng hồ có chứng nhận Chronometer thường có giá trị cao hơn.

Bezel

Bezel là vòng tròn bao quanh mặt số đồng hồ, được gắn vào vỏ. Đây không chỉ là một phần trang trí mà còn có thể có nhiều chức năng khác nhau, tùy thuộc vào loại đồng hồ:

  • Bezel cố định (Fixed Bezel): Thường chỉ có tác dụng thẩm mỹ hoặc có thể có thang đo tachymeter.
  • Bezel xoay (Rotating Bezel): Có thể xoay một chiều hoặc hai chiều, được sử dụng cho nhiều mục đích:
    • Đồng hồ lặn (Diver's Watch): Bezel xoay một chiều với thang đo 60 phút để theo dõi thời gian lặn an toàn.
    • Đồng hồ GMT: Bezel xoay 24 giờ để theo dõi múi giờ thứ hai.
    • Đồng hồ chronograph: Bezel có thể có thang đo tachymeter.
    • Bezel đếm ngược (Countdown Bezel): Sử dụng để đo thời gian còn lại.
  • Bezel tính giờ (Elapsed Time Bezel): Sử dụng để đo khoảng thời gian đã trôi qua.

Bezel có thể được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như thép không gỉ, ceramic, titanium... và có nhiều kiểu dáng, màu sắc khác nhau.

Lugs

Lugs là các phần nhô ra trên vỏ đồng hồ, nơi dây đeo (strap hoặc bracelet) được gắn vào. Lugs đảm bảo dây đeo được cố định chắc chắn vào vỏ đồng hồ.

Các loại lugs phổ biến:

  • Lugs tiêu chuẩn: Thiết kế phổ biến nhất, dây đeo được gắn bằng chốt lò xo (spring bar).
  • Lugs tích hợp (Integrated Lugs): Dây đeo được thiết kế riêng để khớp với vỏ, tạo sự liền mạch trong thiết kế.
  • Hooded Lugs: Lugs được che phủ một phần, tạo vẻ cổ điển.

Khoảng cách giữa hai lugs (lug width) là một thông số quan trọng, quyết định kích thước dây đeo phù hợp với đồng hồ.

Kết luận

Hy vọng rằng, sau khi bỏ túi những thuật ngữ cơ bản và chuyên sâu này, bạn đã có một cái nhìn rõ ràng hơn về thế giới đồng hồ đầy mê hoặc. Từ những bộ phận nhỏ bé như núm vặn, lugs đến những cơ chế phức tạp như tourbillon, mỗi thuật ngữ đều mang trong mình một câu chuyện, một ý nghĩa riêng, góp phần tạo nên sự độc đáo và giá trị của từng cỗ máy thời gian.

Việc nắm vững những từ khóa này không chỉ giúp bạn tự tin hơn khi tìm hiểu, lựa chọn và giao tiếp với những người cùng đam mê, mà còn mở ra cánh cửa để bạn khám phá sâu hơn về lịch sử, nghệ thuật và kỹ thuật chế tác đồng hồ.

Bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các thuật ngữ đồng hồ không? Hay bạn muốn chia sẻ thêm những thuật ngữ thú vị khác? Hãy để lại bình luận bên dưới để chúng ta cùng nhau thảo luận!

Share:
Nhận thông tin mới nhất Nhận thông tin mới nhất Nhận thông tin mới nhất Nhận thông tin mới nhất
Nhận thông tin mới nhất
Kiến thức hữu ích & ưu đãi độc quyền

Nhận thông tin mới nhất